Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phớt lờ" (1)

phớt lờ
Tiếng Anh Động từignore, disregard
Từ vựng của tôi
Tàu đã bị trúng đạn sau khi phớt lờ cảnh báo.
The ship was hit by a projectile after ignoring the warning.

swap_horiz Từ liên quan "phớt lờ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phớt lờ" (1)

Tàu đã bị trúng đạn sau khi phớt lờ cảnh báo.
The ship was hit by a projectile after ignoring the warning.